Tai Tran's Reading Archive: Accounts Terms in Vietnamese
1. TÀI SẢN NGẮN HẠN - CURRENT ASSETS
111 Tiền mặt Cash on hand
1111 Tiền Việt Nam Vietnam dong
1112 Ngoại tệ Foreign currency
1113 Vàng bạc, kim khí quý, đá quý Gold, metal, precious stone
112 Tiền gửi ngân hàng Cash in bank Chi tiết theo từng ngân hàng/ Details for each bank…